Trang chủ259630 • KOSDAQ
add
mPlus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12.330,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.510,00 ₩ - 13.240,00 ₩
Phạm vi một năm
7.000,00 ₩ - 19.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
157,56 T KRW
Số lượng trung bình
203,05 N
Tỷ số P/E
7,52
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,39 T | -78,30% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | 29,27% |
Thu nhập ròng | 3,31 T | -30,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,73 | 219,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,53 T | -28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,79 T | 28,55% |
Tổng tài sản | 241,39 T | -17,57% |
Tổng nợ | 139,41 T | -33,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 T | -30,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 718,01 Tr | -91,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,40 T | 2.866,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,85 T | 10,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,36 T | 171,32% |
Dòng tiền tự do | -297,54 Tr | 92,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
348