Trang chủ2597 • TYO
add
Unicafe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.079,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ¥ - 1.087,00 ¥
Phạm vi một năm
890,00 ¥ - 1.187,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,06 T JPY
Số lượng trung bình
6,01 N
Tỷ số P/E
21,55
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,56 T | 27,56% |
Chi phí hoạt động | 604,00 Tr | 2,90% |
Thu nhập ròng | 282,00 Tr | 49,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 17,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,75 Tr | -3,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -91,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,87 T | 8,67% |
Tổng tài sản | 15,51 T | 9,44% |
Tổng nợ | 8,41 T | 9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 282,00 Tr | 49,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 1972
Trang web
Nhân viên
199