Trang chủ260660 • KOSDAQ
add
Korea Arlico Pharm
Giá đóng cửa hôm trước
3.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.375,00 ₩ - 3.535,00 ₩
Phạm vi một năm
3.120,00 ₩ - 5.760,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,03 T KRW
Số lượng trung bình
63,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,33 T | -7,66% |
Chi phí hoạt động | 26,48 T | -2,32% |
Thu nhập ròng | -983,35 Tr | 43,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,03 | 39,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -362,79 Tr | -132,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,99 T | 9,37% |
Tổng tài sản | 171,84 T | -0,30% |
Tổng nợ | 93,64 T | 1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -983,35 Tr | 43,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,23 T | 20.861,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,50 T | -31,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T | -153,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,36 T | 26,88% |
Dòng tiền tự do | 2,12 T | 535,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
228