Trang chủ260930 • KOSDAQ
add
CTK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.755,00 ₩ - 3.945,00 ₩
Phạm vi một năm
3.510,00 ₩ - 8.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,14 T KRW
Số lượng trung bình
753,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,96 T | -10,74% |
Chi phí hoạt động | 12,79 T | 19,97% |
Thu nhập ròng | -3,62 T | 8,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,68 | -2,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,04 Tr | 100,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,60 T | -44,55% |
Tổng tài sản | 256,83 T | 34,34% |
Tổng nợ | 110,48 T | 218,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,62 T | 8,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,73 T | -444,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -520,45 Tr | -654,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,79 Tr | -97,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,77 T | -242,92% |
Dòng tiền tự do | -8,94 T | -256,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
131