Trang chủ260970 • KOSDAQ
add
S&D Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
51.300,00 ₩ - 57.000,00 ₩
Phạm vi một năm
49.550,00 ₩ - 149.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
148,98 T KRW
Số lượng trung bình
24,52 N
Tỷ số P/E
7,23
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,07 T | 9,89% |
Chi phí hoạt động | 2,48 T | 22,64% |
Thu nhập ròng | 6,35 T | 8,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,69 | -1,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,32 T | -8,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,11 T | 12,78% |
Tổng tài sản | 108,90 T | 17,09% |
Tổng nợ | 22,66 T | -9,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,35 T | 8,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,28 T | 117,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 T | 8,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,04 Tr | 18,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,10 T | 176,21% |
Dòng tiền tự do | 11,79 T | 227,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
137