Trang chủ261780 • KOSDAQ
add
CHA Vaccine Research Institute
Giá đóng cửa hôm trước
3.615,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.535,00 ₩ - 3.695,00 ₩
Phạm vi một năm
2.280,00 ₩ - 6.720,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
98,06 T KRW
Số lượng trung bình
6,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,00 | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 5,39 T | 147,30% |
Thu nhập ròng | -5,93 T | -43,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,28 T | 43,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,24 T | -148,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,67 T | -40,98% |
Tổng tài sản | 29,78 T | -36,97% |
Tổng nợ | 17,92 T | -8,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,93 T | -43,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,32 T | 3,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,86 T | 2.207,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,10 T | -28.965,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,44 T | 279,82% |
Dòng tiền tự do | -2,87 T | -134,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
49