Trang chủ262260 • KOSDAQ
add
APro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.830,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.860,00 ₩ - 5.030,00 ₩
Phạm vi một năm
4.400,00 ₩ - 8.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,34 T KRW
Số lượng trung bình
64,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,10 T | -81,53% |
Chi phí hoạt động | 5,60 T | -36,69% |
Thu nhập ròng | -1,39 T | -123,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,83 | -226,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,25 Tr | -100,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -211,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,88 T | 9,97% |
Tổng tài sản | 327,52 T | -21,01% |
Tổng nợ | 243,06 T | -24,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 T | -123,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,81 T | -60,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,17 T | 111,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 640,63 Tr | -98,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,35 T | -265,39% |
Dòng tiền tự do | 14,14 T | 168,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
185