Trang chủ262840 • KOSDAQ
add
IQUEST Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.727,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.726,00 ₩ - 1.761,00 ₩
Phạm vi một năm
1.612,00 ₩ - 3.185,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,90 T KRW
Số lượng trung bình
81,46 N
Tỷ số P/E
6,33
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,44 T | 1,65% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 31,24% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 5,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,73 | 4,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -30,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,15 T | 49,78% |
Tổng tài sản | 112,40 T | 79,55% |
Tổng nợ | 52,47 T | 548,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 5,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 244,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 T | -32,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,13 T | 676,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,73 T | 188,48% |
Dòng tiền tự do | -918,57 Tr | 75,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 1996
Trang web
Nhân viên
109