Trang chủ263700 • KOSDAQ
add
Carelabs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.240,00 ₩ - 2.300,00 ₩
Phạm vi một năm
1.987,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,88 T KRW
Số lượng trung bình
86,72 N
Tỷ số P/E
2,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,95 T | -32,11% |
Chi phí hoạt động | 19,71 T | -20,45% |
Thu nhập ròng | -4,00 T | 65,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,78 | 49,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,03 T | -99,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,31 T | 2,84% |
Tổng tài sản | 107,43 T | -25,01% |
Tổng nợ | 23,46 T | -70,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,00 T | 65,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 T | 111,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 T | -125,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,37 Tr | 86,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,53 T | -54,14% |
Dòng tiền tự do | -4,68 T | 10,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
120