Trang chủ263800 • KOSDAQ
add
Datasolution Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.235,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.305,00 ₩ - 4.395,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 7.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,90 T KRW
Số lượng trung bình
171,52 N
Tỷ số P/E
67,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,15 T | -17,81% |
Chi phí hoạt động | 5,69 T | 41,62% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 47,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,48 | 79,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,21 T | 55,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,60 T | -26,57% |
Tổng tài sản | 68,41 T | -4,87% |
Tổng nợ | 33,20 T | -12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 47,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 T | -110,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,12 T | 247,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -465,38 Tr | -2,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 946,41 Tr | -93,26% |
Dòng tiền tự do | -5,10 T | -147,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
250