Trang chủ263860 • KOSDAQ
add
Genians Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.910,00 ₩ - 13.100,00 ₩
Phạm vi một năm
12.290,00 ₩ - 30.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
118,22 T KRW
Số lượng trung bình
48,30 N
Tỷ số P/E
15,16
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,18 T | -15,55% |
Chi phí hoạt động | 5,94 T | -4,06% |
Thu nhập ròng | 4,28 T | -30,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,93 | -18,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,11 T | -20,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,32 T | 32,44% |
Tổng tài sản | 80,40 T | 16,02% |
Tổng nợ | 18,19 T | 45,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,28 T | -30,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,54 T | -62,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,27 T | 274,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,79 Tr | -122,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,72 T | -5,35% |
Dòng tiền tự do | 3,56 T | 50,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
219