Trang chủ264450 • KOSDAQ
add
Ubiquoss Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.300,00 ₩ - 16.320,00 ₩
Phạm vi một năm
6.680,00 ₩ - 18.410,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
225,85 T KRW
Số lượng trung bình
392,92 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,98 T | 16,80% |
Chi phí hoạt động | 6,11 T | -8,38% |
Thu nhập ròng | 9,33 T | 5,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,67 | -9,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,91 T | 73,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,82 T | 15,04% |
Tổng tài sản | 223,48 T | 10,26% |
Tổng nợ | 27,64 T | 6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,33 T | 5,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,28 T | -55,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,94 T | -270,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,47 Tr | 15,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,12 T | -113,13% |
Dòng tiền tự do | 6,30 T | -67,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
179