Trang chủ2674 • TYO
add
Công ty TNHH Hard Off Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
2.022,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.006,00 ¥ - 2.045,00 ¥
Phạm vi một năm
1.571,00 ¥ - 2.156,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,42 T JPY
Số lượng trung bình
44,68 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,94 T | 26,66% |
Chi phí hoạt động | 6,37 T | 28,59% |
Thu nhập ròng | 857,29 Tr | 20,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | -4,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | 14,35% |
Tổng tài sản | 31,18 T | 24,30% |
Tổng nợ | 12,15 T | 66,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 857,29 Tr | 20,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 1972
Trang web
Nhân viên
785