Trang chủ267980 • KOSDAQ
add
Maeil
Giá đóng cửa hôm trước
34.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
35.000,00 ₩ - 35.500,00 ₩
Phạm vi một năm
33.450,00 ₩ - 41.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
147,88 T KRW
Số lượng trung bình
8,03 N
Tỷ số P/E
4,54
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,15 T | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 97,95 T | -10,45% |
Thu nhập ròng | 15,36 T | 64,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 66,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,12 T | -4,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,86 T | 9,15% |
Tổng tài sản | 1,07 NT | 3,86% |
Tổng nợ | 434,83 T | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 631,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,36 T | 64,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,11 T | -41,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,94 T | 474,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,89 T | 6,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,75 T | 61,89% |
Dòng tiền tự do | 20,19 T | -47,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 2, 1969
Trang web
Nhân viên
2.022