Trang chủ2689 • TYO
add
OLBA Healthcare Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.113,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.093,00 ¥ - 2.113,00 ¥
Phạm vi một năm
1.800,00 ¥ - 2.238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,14 T JPY
Số lượng trung bình
3,05 N
Tỷ số P/E
10,11
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,62 T | 0,12% |
Chi phí hoạt động | 3,15 T | 4,11% |
Thu nhập ròng | 283,25 Tr | -40,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -40,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 589,21 Tr | -12,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 9,95% |
Tổng tài sản | 48,11 T | 2,85% |
Tổng nợ | 35,96 T | 1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,25 Tr | -40,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
1.393