Trang chủ268A • TYO
add
Rigaku Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.277,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.288,00 ¥ - 2.374,00 ¥
Phạm vi một năm
641,00 ¥ - 2.472,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
534,03 T JPY
Số lượng trung bình
4,95 Tr
Tỷ số P/E
47,68
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,70 T | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 9,67 T | -5,71% |
Thu nhập ròng | 7,13 T | 54,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,54 | 24,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,10 T | 51,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,28 T | -13,28% |
Tổng tài sản | 185,21 T | 4,32% |
Tổng nợ | 96,81 T | 1,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,13 T | 54,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,09 T | -35,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 T | 43,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -650,00 Tr | -162,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 T | -53,37% |
Dòng tiền tự do | 400,62 Tr | -83,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 2020
Trang web
Nhân viên
1.971