Trang chủ2701 • TPE
add
Wanhwa Enterprise Co
Giá đóng cửa hôm trước
10,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,65 NT$ - 10,80 NT$
Phạm vi một năm
10,55 NT$ - 12,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T TWD
Số lượng trung bình
87,64 N
Tỷ số P/E
19,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,13 Tr | 157,23% |
Chi phí hoạt động | 10,62 Tr | 10,00% |
Thu nhập ròng | 31,44 Tr | 928,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,31 | 299,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,03 Tr | 785,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,83 Tr | -2,53% |
Tổng tài sản | 9,64 T | -1,48% |
Tổng nợ | 1,27 T | -2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 449,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,44 Tr | 928,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,86 Tr | -12,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,06 Tr | -486,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,32 Tr | -7,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,53 Tr | -63,68% |
Dòng tiền tự do | -171,47 Tr | -27,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
25