Trang chủ2704 • TPE
add
Ambassador Hotel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,15 NT$ - 42,95 NT$
Phạm vi một năm
39,25 NT$ - 53,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,52 T TWD
Số lượng trung bình
146,77 N
Tỷ số P/E
74,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 362,18 Tr | 11,20% |
Chi phí hoạt động | 105,68 Tr | -6,68% |
Thu nhập ròng | -147,14 Tr | 32,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,63 | 39,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,28 Tr | 213,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,11 T | -5,04% |
Tổng tài sản | 33,28 T | -3,10% |
Tổng nợ | 7,67 T | 18,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 366,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,14 Tr | 32,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,44 Tr | -1.423,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,78 Tr | 184,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,18 Tr | -2,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,84 Tr | -22,30% |
Dòng tiền tự do | -454,65 Tr | -248,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.600