Trang chủ270520 • KOSDAQ
add
APTN Inc
Giá đóng cửa hôm trước
174,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
162,00 ₩ - 178,00 ₩
Phạm vi một năm
162,00 ₩ - 1.579,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,63 T KRW
Số lượng trung bình
3,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | -39,44% |
Chi phí hoạt động | 2,68 T | -63,36% |
Thu nhập ròng | -7,63 T | 41,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -328,84 | 3,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,72 T | 48,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 T | -94,66% |
Tổng tài sản | 160,06 T | -22,46% |
Tổng nợ | 64,87 T | -48,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,63 T | 41,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | 82,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,63 T | -65,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,90 T | -159,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,92 T | -134,77% |
Dòng tiền tự do | -20,82 T | -245,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
54