Trang chủ270660 • KOSDAQ
add
EveryBot Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.990,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.110,00 ₩ - 16.910,00 ₩
Phạm vi một năm
11.830,00 ₩ - 31.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
208,89 T KRW
Số lượng trung bình
76,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,07 T | 89,78% |
Chi phí hoạt động | 4,73 T | 27,71% |
Thu nhập ròng | -8,50 T | -26.817,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,00 | -14.230,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -330,81 Tr | -49,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,08 T | -23,76% |
Tổng tài sản | 110,29 T | -6,32% |
Tổng nợ | 47,46 T | -6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,50 T | -26.817,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,19 T | -329,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,14 T | 305,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,82 Tr | -107,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 T | -48,95% |
Dòng tiền tự do | -6,81 T | -1.276,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
94