Trang chủ270870 • KOSDAQ
add
NewTree Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.160,00 ₩ - 4.245,00 ₩
Phạm vi một năm
3.935,00 ₩ - 8.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
38,64 T KRW
Số lượng trung bình
18,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,52 T | 9,77% |
Chi phí hoạt động | 19,97 T | -16,42% |
Thu nhập ròng | -4,34 T | -158,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,71 | -135,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,32 T | -84,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,59 T | 5,48% |
Tổng tài sản | 136,68 T | -1,90% |
Tổng nợ | 31,58 T | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,34 T | -158,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,94 T | -236,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 810,66 Tr | -56,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 T | 143,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,35 T | -251,34% |
Dòng tiền tự do | -3,75 T | -885,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web