Trang chủ2708 • TYO
add
Kuze Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.980,00 ¥ - 2.030,00 ¥
Phạm vi một năm
1.416,00 ¥ - 2.449,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,22 T JPY
Số lượng trung bình
5,27 N
Tỷ số P/E
5,93
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,88 T | 7,22% |
Chi phí hoạt động | 3,89 T | 12,43% |
Thu nhập ròng | 651,00 Tr | -2,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,27 | -8,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 918,75 Tr | 3,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 T | 3,67% |
Tổng tài sản | 29,57 T | 6,69% |
Tổng nợ | 20,29 T | 1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 651,00 Tr | -2,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
614