Trang chủ272110 • KOSDAQ
add
KNJ Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
31.300,00 ₩ - 34.200,00 ₩
Phạm vi một năm
14.220,00 ₩ - 41.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
254,81 T KRW
Số lượng trung bình
193,34 N
Tỷ số P/E
9,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,35 T | 30,87% |
Chi phí hoạt động | 3,52 T | 9,46% |
Thu nhập ròng | 9,94 T | 2.259,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,59 | 1.750,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,70 T | 105,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,05 T | 39,85% |
Tổng tài sản | 230,50 T | 48,80% |
Tổng nợ | 133,31 T | 55,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,94 T | 2.259,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,47 T | 79,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,30 T | 207,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 T | -153,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,34 T | 75,47% |
Dòng tiền tự do | -4,98 T | -208,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
249