Trang chủ272290 • KOSDAQ
add
INNOX Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
29.000,00 ₩ - 30.250,00 ₩
Phạm vi một năm
19.520,00 ₩ - 44.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
583,17 T KRW
Số lượng trung bình
298,72 N
Tỷ số P/E
9,50
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,38 T | -1,70% |
Chi phí hoạt động | 18,50 T | 57,26% |
Thu nhập ròng | 7,43 T | -73,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,25 | -73,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,45 T | -38,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,33 T | 11,71% |
Tổng tài sản | 1,09 NT | 31,72% |
Tổng nợ | 565,63 T | 58,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 522,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,43 T | -73,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,57 T | 63,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,81 T | 80,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,94 T | 59,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,49 T | 117,66% |
Dòng tiền tự do | 17,81 T | 138,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
683