Trang chủ2722 • TPE
add
Chateau International Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,05 NT$ - 23,70 NT$
Phạm vi một năm
22,15 NT$ - 33,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T TWD
Số lượng trung bình
47,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,31 Tr | -4,43% |
Chi phí hoạt động | 65,00 Tr | -3,21% |
Thu nhập ròng | -22,93 Tr | 34,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,06 | 31,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,68 Tr | 215,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 732,05 Tr | -4,49% |
Tổng tài sản | 3,60 T | -2,03% |
Tổng nợ | 1,01 T | 11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,93 Tr | 34,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,19 Tr | 196,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,83 Tr | 82,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,69 Tr | 164,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,06 Tr | 108,76% |
Dòng tiền tự do | -19,31 Tr | -39,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
437