Trang chủ273060 • KOSDAQ
add
Wise birds Inc
Giá đóng cửa hôm trước
997,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
973,00 ₩ - 1.004,00 ₩
Phạm vi một năm
800,00 ₩ - 1.441,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,55 T KRW
Số lượng trung bình
343,34 N
Tỷ số P/E
26,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,49 T | 45,02% |
Chi phí hoạt động | 12,56 T | 39,25% |
Thu nhập ròng | 3,70 T | -26,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,86 | -49,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,61 T | 51,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,23 T | -27,32% |
Tổng tài sản | 189,73 T | 4,30% |
Tổng nợ | 139,82 T | 4,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 T | -26,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,85 T | -225,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -409,84 Tr | 87,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -682,42 Tr | 43,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,91 T | -34,58% |
Dòng tiền tự do | -12,30 T | -14,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
130