Trang chủ273640 • KOSDAQ
add
YM Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.950,00 ₩ - 7.320,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 10.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,65 T KRW
Số lượng trung bình
25,83 N
Tỷ số P/E
22,49
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,67 T | -34,36% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 37,87% |
Thu nhập ròng | -377,02 Tr | -127,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,65 | -141,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -870,71 Tr | -155,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,77 T | -43,16% |
Tổng tài sản | 60,03 T | 2,21% |
Tổng nợ | 2,96 T | -17,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -377,02 Tr | -127,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 494,98 Tr | 27,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,81 T | -112,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,72 Tr | 99,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,40 T | 37,25% |
Dòng tiền tự do | -10,29 T | -257,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
107