Trang chủ2750 • TYO
add
S.Ishimitsu & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.281,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.271,00 ¥ - 1.301,00 ¥
Phạm vi một năm
740,00 ¥ - 1.547,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,24 T JPY
Số lượng trung bình
21,13 N
Tỷ số P/E
6,60
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,96 T | 16,79% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | 0,33% |
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 280,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | 222,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 101,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | 4,62% |
Tổng tài sản | 46,17 T | 16,43% |
Tổng nợ | 31,11 T | 19,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 280,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
493