Trang chủ2763 • TYO
add
FTGroup Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.205,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.190,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Phạm vi một năm
942,00 ¥ - 1.333,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,02 T JPY
Số lượng trung bình
43,84 N
Tỷ số P/E
6,68
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,80 T | -6,35% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 7,75% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 7,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,20 | 15,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | -6,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,76 T | -14,40% |
Tổng tài sản | 42,25 T | 12,84% |
Tổng nợ | 8,79 T | -7,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 7,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,79 T | 17,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 T | -277,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,00 Tr | 62,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,13 T | -146,41% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | -141,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1985
Trang web
Nhân viên
119