Trang chủ276730 • KOSDAQ
add
HanWool & Jeju Inc
Giá đóng cửa hôm trước
732,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
733,00 ₩ - 799,00 ₩
Phạm vi một năm
621,00 ₩ - 2.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,23 T KRW
Số lượng trung bình
215,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | 1,94% |
Chi phí hoạt động | 5,03 T | 101,15% |
Thu nhập ròng | -7,93 T | 54,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -207,40 | 55,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 T | -109,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,07 T | 56,27% |
Tổng tài sản | 60,42 T | 82,58% |
Tổng nợ | 44,44 T | 79,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,93 T | 54,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 T | -125,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 708,05 Tr | 49.973,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,20 T | 16,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,88 T | -13,01% |
Dòng tiền tự do | -16,40 T | -1.019,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
55