Trang chủ2776 • TYO
add
Shinto Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
127,00 ¥ - 133,00 ¥
Phạm vi một năm
95,00 ¥ - 188,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,78 T JPY
Số lượng trung bình
845,83 N
Tỷ số P/E
58,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 T | 117,12% |
Chi phí hoạt động | 176,00 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 85,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,76 | -15,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,00 Tr | 180,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 979,00 Tr | 382,27% |
Tổng tài sản | 13,57 T | 124,68% |
Tổng nợ | 9,50 T | 117,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,00 Tr | 85,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 1, 1984
Trang web
Nhân viên
70