Trang chủ278280 • KOSDAQ
add
Chunbo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49.850,00 ₩ - 51.700,00 ₩
Phạm vi một năm
30.050,00 ₩ - 80.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
609,68 T KRW
Số lượng trung bình
73,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,58 T | 9,12% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | 42,65% |
Thu nhập ròng | -50,69 T | -323,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -146,59 | -304,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,72 T | -36,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,49 T | -71,94% |
Tổng tài sản | 849,54 T | -15,71% |
Tổng nợ | 382,16 T | -35,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 467,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,69 T | -323,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,84 T | -234,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,64 Tr | 99,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,54 T | -87,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 977,65 Tr | 110,15% |
Dòng tiền tự do | -30,60 T | -168,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
128