Trang chủ2782 • TYO
add
Seria Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.765,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.725,00 ¥ - 3.830,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 4.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
287,05 T JPY
Số lượng trung bình
290,90 N
Tỷ số P/E
19,98
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,88 T | 5,36% |
Chi phí hoạt động | 21,12 T | 4,79% |
Thu nhập ròng | 2,86 T | 17,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | 11,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 T | 12,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,69 T | -36,96% |
Tổng tài sản | 118,58 T | -11,97% |
Tổng nợ | 32,66 T | 8,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,86 T | 17,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
565