Trang chủ278650 • KOSDAQ
add
HLB BioStep Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.191,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.169,00 ₩ - 1.201,00 ₩
Phạm vi một năm
1.086,00 ₩ - 2.020,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
103,81 T KRW
Số lượng trung bình
340,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,73 T | 16,01% |
Chi phí hoạt động | 16,37 T | 4,80% |
Thu nhập ròng | -14,11 T | -396,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,34 | -327,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 T | 68,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,34 T | -7,51% |
Tổng tài sản | 155,58 T | -7,58% |
Tổng nợ | 54,64 T | 6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,11 T | -396,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,36 T | 1.561,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 T | -443,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 T | 24,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,12 T | 1.854,62% |
Dòng tiền tự do | 18,01 T | 8.372,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
150