Trang chủ2789 • TYO
add
Karula Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
462,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
459,00 ¥ - 463,00 ¥
Phạm vi một năm
419,00 ¥ - 513,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 T JPY
Số lượng trung bình
7,61 N
Tỷ số P/E
9,03
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 1,01% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 2,78% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -59,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | -60,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,75 Tr | -32,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 22,01% |
Tổng tài sản | 5,61 T | 8,53% |
Tổng nợ | 3,40 T | 5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -59,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Nhân viên
258