Trang chủ2790 • TYO
add
Nafco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.126,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.126,00 ¥ - 2.150,00 ¥
Phạm vi một năm
1.555,00 ¥ - 2.375,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,65 T JPY
Số lượng trung bình
8,23 N
Tỷ số P/E
57,04
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,22 T | -2,05% |
Chi phí hoạt động | 14,62 T | -2,76% |
Thu nhập ròng | 691,00 Tr | -11,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | -10,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | -2,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,88 T | -40,92% |
Tổng tài sản | 225,26 T | -4,34% |
Tổng nợ | 71,17 T | -7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 691,00 Tr | -11,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
1.287