Trang chủ2792 • TYO
add
Honeys Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.469,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.469,00 ¥ - 1.482,00 ¥
Phạm vi một năm
1.436,00 ¥ - 1.653,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,10 T JPY
Số lượng trung bình
80,44 N
Tỷ số P/E
13,08
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,40 T | -4,81% |
Chi phí hoạt động | 6,86 T | -0,19% |
Thu nhập ròng | -370,00 Tr | -320,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,24 | -343,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -171,00 Tr | -186,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,34 T | 10,41% |
Tổng tài sản | 54,79 T | 7,98% |
Tổng nợ | 7,62 T | 14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -370,00 Tr | -320,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.408