Trang chủ2796 • TYO
add
Pharmarise Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
518,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
517,00 ¥ - 520,00 ¥
Phạm vi một năm
456,00 ¥ - 567,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 T JPY
Số lượng trung bình
10,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,95 T | 5,73% |
Chi phí hoạt động | 2,20 T | -4,81% |
Thu nhập ròng | -124,00 Tr | 22,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 532,25 Tr | 84,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | -0,04% |
Tổng tài sản | 31,43 T | 1,05% |
Tổng nợ | 24,72 T | 2,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,00 Tr | 22,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 6, 1984
Trang web
Nhân viên
2.039