Trang chủ2806 • TYO
add
Yutaka Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.103,00 ¥ - 2.155,00 ¥
Phạm vi một năm
1.823,00 ¥ - 2.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,60 T JPY
Số lượng trung bình
2,05 N
Tỷ số P/E
29,92
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 T | 1,45% |
Chi phí hoạt động | 194,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | -92,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,30 | -92,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,00 Tr | -63,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,00 Tr | -95,15% |
Tổng tài sản | 28,73 T | 13,18% |
Tổng nợ | 5,68 T | 89,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | -92,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
278