Trang chủ2809 • TYO
add
Kewpie
Giá đóng cửa hôm trước
4.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.054,00 ¥ - 4.107,00 ¥
Phạm vi một năm
2.805,00 ¥ - 4.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
580,29 T JPY
Số lượng trung bình
408,90 N
Tỷ số P/E
18,59
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,99 T | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 30,79 T | -3,01% |
Thu nhập ròng | 4,45 T | 167,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | 153,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,23 T | 37,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,60 T | -8,56% |
Tổng tài sản | 480,53 T | 3,93% |
Tổng nợ | 132,93 T | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,45 T | 167,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 1919
Trang web
Nhân viên
10.773