Trang chủ2813 • TYO
add
Wakou Shokuhin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.895,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.855,00 ¥ - 3.940,00 ¥
Phạm vi một năm
2.946,00 ¥ - 4.465,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,12 T JPY
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
8,69
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,97 T | 9,20% |
Chi phí hoạt động | 896,00 Tr | 7,82% |
Thu nhập ròng | 462,00 Tr | 16,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | 7,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 773,75 Tr | 17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | -10,05% |
Tổng tài sản | 16,31 T | 10,29% |
Tổng nợ | 6,59 T | 7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 462,00 Tr | 16,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1964
Trang web
Nhân viên
298