Trang chủ2820 • TPE
add
China Bills Finance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,75 NT$ - 16,90 NT$
Phạm vi một năm
13,65 NT$ - 17,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,49 T TWD
Số lượng trung bình
1,44 Tr
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 635,21 Tr | 36,01% |
Chi phí hoạt động | 156,48 Tr | 28,55% |
Thu nhập ròng | 384,32 Tr | 34,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,50 | -0,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,67 T | 1,00% |
Tổng tài sản | 265,12 T | 4,90% |
Tổng nợ | 237,29 T | 4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 384,32 Tr | 34,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,53 T | -80,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,20 Tr | -60,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,48 T | 80,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,66 Tr | -88,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
166