Trang chủ282880 • KOSDAQ
add
CowinTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.600,00 ₩ - 14.000,00 ₩
Phạm vi một năm
11.029,41 ₩ - 21.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
160,79 T KRW
Số lượng trung bình
74,03 N
Tỷ số P/E
90,71
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,93 T | 20,97% |
Chi phí hoạt động | 23,33 T | 101,65% |
Thu nhập ròng | -646,93 Tr | -149,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,58 | -140,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,96 T | -63,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,67 T | 9,69% |
Tổng tài sản | 428,24 T | -2,32% |
Tổng nợ | 172,14 T | 9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -646,93 Tr | -149,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | -86,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,97 Tr | -99,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -729,17 Tr | 86,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 684,97 Tr | -96,53% |
Dòng tiền tự do | 8,37 T | 419,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
246