Trang chủ2831 • TYO
add
Hagoromo Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.475,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.485,00 ¥ - 3.510,00 ¥
Phạm vi một năm
3.020,00 ¥ - 3.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,24 T JPY
Số lượng trung bình
2,80 N
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,78 T | 1,07% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | 1,46% |
Thu nhập ròng | 996,00 Tr | 2,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | 1,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 9,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,12 T | 161,86% |
Tổng tài sản | 79,38 T | 15,06% |
Tổng nợ | 32,25 T | 14,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 996,00 Tr | 2,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
677