Trang chủ284A • TYO
add
Fukuya Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.215,00 ¥
Phạm vi một năm
2.335,00 ¥ - 2.335,00 ¥
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
7,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 855,50 Tr | 38,65% |
Chi phí hoạt động | 126,50 Tr | 4,55% |
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | 34,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,32 | -3,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,50 Tr | 87,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,00 Tr | 94,66% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 20,46% |
Tổng nợ | 2,50 T | 23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 623,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | 34,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 382,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 287,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 14,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
72