Trang chủ2850 • TPE
add
Shinkong Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
116,50 NT$ - 118,00 NT$
Phạm vi một năm
94,10 NT$ - 122,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
37,28 T TWD
Số lượng trung bình
354,48 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,26 T | 5,09% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 12,21% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 49,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,88 | 41,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 80,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,91 T | 6,62% |
Tổng tài sản | 62,43 T | 14,32% |
Tổng nợ | 41,68 T | 17,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 49,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -630,64 Tr | -126,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,89 Tr | 1.252,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,08 Tr | 15,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -538,82 Tr | -122,77% |
Dòng tiền tự do | 78,52 Tr | -97,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 1963
Trang web
Nhân viên
1.558