Trang chủ2852 • TPE
add
First Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,80 NT$ - 26,00 NT$
Phạm vi một năm
24,35 NT$ - 30,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,79 T TWD
Số lượng trung bình
569,39 N
Tỷ số P/E
8,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 429,80 Tr | -7,29% |
Thu nhập ròng | 148,79 Tr | 19,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 19,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,27 Tr | 29,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 T | 5,94% |
Tổng tài sản | 20,22 T | 2,59% |
Tổng nợ | 11,07 T | 0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,79 Tr | 19,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,83 Tr | -102,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,39 Tr | -2.113,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -537,00 N | 32,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,52 Tr | -109,85% |
Dòng tiền tự do | 25,00 Tr | 101,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
828