Trang chủ285490 • KOSDAQ
add
NovaTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.100,00 ₩ - 22.100,00 ₩
Phạm vi một năm
14.330,00 ₩ - 31.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
215,22 T KRW
Số lượng trung bình
98,68 N
Tỷ số P/E
10,80
Tỷ lệ cổ tức
14,11%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,42 T | -13,49% |
Chi phí hoạt động | 4,57 T | 26,33% |
Thu nhập ròng | 2,65 T | -10,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,31 | 3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -305,83 Tr | -114,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,42 T | -11,29% |
Tổng tài sản | 173,99 T | -5,13% |
Tổng nợ | 10,70 T | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,65 T | -10,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,32 Tr | -100,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,15 T | -87,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,25 Tr | 93,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 T | -86,47% |
Dòng tiền tự do | -3,63 T | -31,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web