Trang chủ285800 • KOSDAQ
add
Jinyoung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.785,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.690,00 ₩ - 1.785,00 ₩
Phạm vi một năm
1.230,00 ₩ - 3.225,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,87 T KRW
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 T | -9,34% |
Chi phí hoạt động | 1,48 T | -5,21% |
Thu nhập ròng | 174,77 Tr | 107,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | 107,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -731,96 Tr | 43,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 T | 77,38% |
Tổng tài sản | 70,16 T | 3,30% |
Tổng nợ | 31,85 T | 20,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,77 Tr | 107,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 927,27 Tr | 253,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 T | -505,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,78 T | 506,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 625,23 Tr | 223,78% |
Dòng tiền tự do | -1,79 T | -206,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
73