Trang chủ286A • TYO
add
EUCALIA Inc
Giá đóng cửa hôm trước
845,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
838,00 ¥ - 855,00 ¥
Phạm vi một năm
743,00 ¥ - 1.215,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,40 T JPY
Số lượng trung bình
67,99 N
Tỷ số P/E
11,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,98 T | 54,19% |
Chi phí hoạt động | 2,23 T | 91,08% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 157,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,89 | 66,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 15,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,28 T | -16,86% |
Tổng tài sản | 65,12 T | 8,27% |
Tổng nợ | 43,35 T | 5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 157,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2005
Trang web
Nhân viên
1.347